thất cơ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Làm lỡ mất cơ hội, thời cơ; mắc sai lầm về chiến lược, sách lược: "Thất cơ" diễn tả việc để vuột mất thời cơ thuận lợi hoặc hành động, quyết định sai lầm dẫn đến kết quả xấu, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh, đấu tranh.
    • Rơi vào cảnh khốn cùng, mất hết của cải, vận may: "Thất cơ" còn có thể ám chỉ việc đánh mất cơ nghiệp, tài sản, dẫn đến cảnh bơ vơ, lận đận.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Do chủ quan, ông ấy đã thất cơ để đối thủ chiếm lợi thế. ( chủ quan, ông ấy đã để lỡ thờikhiến đối thủ chiếm lợi thế.)
    • Công ty thất cơ trong chiến lược kinh doanh nên phá sản. (Công ty sai lầm trong chiến lược kinh doanh nên phá sản.)
    • Sau trận hỏa hoạn, gia đình ấy thất cơ lỡ vận, phải đi lang thang. (Sau trận hỏa hoạn, gia đình ấy mất hết của cải, vận may, phải đi lang thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thất cơ thua trận": Chỉ việc sai lầm chiến thuật, sách lược dẫn đến thất bại.

    • Tướng giặc thất cơ thua trận, phải rút quân về nước. (Tướng giặc sai lầm chiến thuật thua trận, phải rút quân về nước.)
  • "Thất cơ lỡ vận": Chỉ việc đánh mất cơ nghiệp, vận may, rơi vào cảnh khốn khó, bế tắc.

    • Ông ta từng giàu có, nhưng giờ đã thất cơ lỡ vận. (Ông ta từng giàu có, nhưng giờ đã mất hết của cải, vận may.)
Biến thể từ gần giống
  • Thất bại (động từ/danh từ): Không đạt được mục đích, kết quả mong muốn. (Tuy nhiên, "thất bại" mang nghĩa rộng hơn, trong khi "thất cơ" nhấn mạnh nguyên nhân từ việc mất thời cơ hoặc sai lầm chiến lược).
  • Lỡ cơ hội (cụm động từ): Để vuột mất cơ hội.
  • Sai lầm chiến lược (cụm danh từ): Quyết định hoặc kế hoạch sai lầm mang tính then chốt.
Từ đồng nghĩa
  • Lỡ thời: Để vuột mất thời điểm thuận lợi.
  • Lỡ vận: Đánh mất vận may, rơi vào cảnh khó khăn.
  • Thất thế: Mất đi thế lợi, ưu thế.
Thành ngữ liên quan
  • "Cơ hội ngàn năm một": Cơ hội cực kỳ hiếm . (Việc "thất cơ" với cơ hội như vậy điều rất đáng tiếc).
  • "Được thời, thế chuyển": Gặp thờithì tình thế thay đổi. (Trái ngược với việc "thất cơ").
  • "Hết thời, hết vận": Không còn thời cơ vận may nữa. ( liên quan đến nghĩa "thất cơ lỡ vận").
  1. Làm lỡ cơ mưu: Thất cơ thua trận. Thất cơ lỡ vận. Bơ vơ mất hết của cải.

Từ gần giống

Từ chứa "thất cơ"

Proverbs and Idioms